|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
1811
|
In ấn
(trừ hoạt động xuất bản)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày dép, đồ trang sức, đồ đạc và đồ trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|