|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
(Loại trừ: Nhà nước cấm và hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
(Loại trừ: Hoạt động Đấu giá)
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất máy móc, trang thiết bị ngành bưu chính viễn thông;
Sản xuất các sản phẩm cơ điện;
Sản xuất các mặt hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, các loại máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thí nghiệm, đo lường, tự động hóa, trang thiết bị văn phòng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải, các mặt hàng, nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc ngành hàn, cắt, cơ khí, gia công kim loại;
Sản xuất các loại thiết bị, dây chuyền máy công, nông nghiệp, máy hàn, dây chuyền hàn tự động và phụ tùng tiêu hao;
Sản xuất hàng gia dụng;
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:
Bảo dưỡng máy móc, trang thiết bị ngành bưu chính viễn thông;
Sửa chữa các sản phẩm cơ điện;
Sửa chữa, bảo dưỡng các mặt hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, các loại máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thí nghiệm, đo lường, tự động hóa, trang thiết bị văn phòng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải, các mặt hàng, nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc ngành hàn, cắt, cơ khí, gia công kim loại;
Sửa chữa, bảo trì các loại thiết bị, dây chuyền máy công, nông nghiệp, máy hàn, dây chuyền hàn tự động và phụ tùng tiêu hao;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp;
Lắp đặt các sản phẩm cơ điện;
Lắp ráp, lắp đặt các mặt hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, các loại máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thí nghiệm, đo lường, tự động hóa, trang thiết bị văn phòng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải, các mặt hàng, nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc ngành hàn, cắt, cơ khí, gia công kim loại;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
(trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ: Kinh doanh trò chơi điện tử)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn hoá chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh;
Mua bán máy móc, trang thiết bị ngành bưu chính viễn thông;
Mua bán các sản phẩm cơ điện;
Mua bán các mặt hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, các loại máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thí nghiệm, đo lường, tự động hóa, trang thiết bị văn phòng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải, các mặt hàng, nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc ngành hàn, cắt, cơ khí, gia công kim loại;
Mua bán các loại thiết bị, dây chuyền máy công, nông nghiệp, máy hàn, dây chuyền hàn tự động và phụ tùng tiêu hao;
Mua bán các mặt hàng gia dụng;
(Loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ: Kinh doanh trò chơi điện tử)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|