|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất vali, túi xách, ví, thắt lưng và các sản phẩm từ da, giả da
(Loại trừ : sản xuất trang phục từ da)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất các sản phẩm từ nhựa phục vụ tiêu dùng như đồ nhựa gia dụng, áo mưa.
(loại trừ: sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá, bán lẻ tem và tiền xu, vàng miếng và vàng nguyên liệu).
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, đồ phụ trợ hàng may mặc đã qua sử dụng.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ, bán lẻ hàng hóa qua internet, sàn thương mại điện tử.
(loại trừ : đấu giá bán lẻ hàng hóa)
|