0111420049 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NỘI THẤT TRƯỜNG THÀNH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111420049
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NỘI THẤT TRƯỜNG THÀNH
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế:
Số 5, Dãy D, Ngõ 319 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 5, Dãy D, Ngõ 319 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
15:07:45 23/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế, bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đầu bọc thép)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm vàng miếng, quặng uranium và thorium)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5590 Cơ sở lưu trú khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: - Quản lý bất động sản; - Tư vấn bất động sản; (Loại trừ Hoạt động tư vấn pháp lý)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc - Tổ chức tư vấn quản lý dự án, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thi công xây dựng công trình - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm; Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án và Hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản; Trừ tư vấn pháp luật và dịch vụ pháp lý theo quy định của Luật Luật sư)
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
(loại trừ bán buôn thực phẩm chức năng)
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!