|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (bao gồm bún, bánh phở tươi/ khô và các loại nông sản thực phẩm khác)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm (bao gồm bún, bánh phở tươi/ khô và các loại nông sản thực phẩm khác)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới máy móc thiết bị ngành thực phẩm (máy sản xuất bún, phở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|