|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng: thang máy, cầu thang tự động; hệ thống đèn chiếu sáng; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh; hệ thống dùng cho vui chơi, giải trí.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình, tư vấn kỹ thuật, tư vấn giám sát thi công, tư vấn lập dự án và tư vấn đấu thầu trong xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, Tư vấn quản lý dự án, lập kế hoạch, và các dịch vụ tư vấn doanh nghiệp khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động các khu vui chơi như nhà bóng, nhà phao, trò chơi máy tính, phòng bi-a, phòng chơi bowling, phòng hát karaoke,…; Hoạt động của các trò chơi tự động vận hành bằng xu; các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, pháp luật và chứng khoán).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện kim loại camping hình khối; Sản xuất khung nhà di động, nhà container, nhà lắp ghép bằng sắt, thép.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các thành phần, khung, hoặc vỏ nhà di động bằng composite, nhựa.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất lều bạt, lều du lịch, túi ngủ, và các sản phẩm dệt may khác.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất một số loại lều, nhà di động chuyên dụng khác không thuộc nhóm dệt.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở; Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
|