|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết:
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
- Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa.)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn hỗ trợ phát triển doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán, thuế, pháp luật)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|