|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
Bán lẻ giày dép, cặp, túi xách
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
46414- Bán buôn giày dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46491- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
46498- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Sản xuất trang phục thể thao
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Sản xuất túi xách, ba lô, trang bị thể dục, thể thao
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
47722- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|