|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ( bao bì )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu ( bao bì )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ dược phẩm)
|