|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Lắp đặt các thiết bị công nghiệp khác, ví dụ: thiết bị liên lạc, máy tính lớn và máy tương tự, thiết bị chiếu xạ và điện y học
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết:
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Loại trừ đóng gói bảo quản dược liệu)
|
|
5310
|
Bưu chính
- Cung ứng dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|