|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ kinh doanh quán bar, vũ trường)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm thể dục, thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động thể thao của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo, hoạt động của các trường Đảng, đoàn thể)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|