|
7911
|
Đại lý lữ hành
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
7750
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết:
- Dịch vụ đặt chỗ cho thuê ô tô
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ các hoạt động, hàng hóa thuộc danh mục ngành nghề, hoạt động cấm kinh doanh)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
- Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải bộ
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|