|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết:
- Kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ (Căn cứ khoản 7 Điều 4, Điều 8 Nghị định 24/2012/NĐ-CP)
- Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
- Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Nhà nước cấm)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ loại Nhà nước cấm; trừ trò chơi điện tử)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô (Điều 13 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ (Điều 15 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 14 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ (Điều 16 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Loại trừ Kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động (Điều 5 Nghị định số 29/2019/NĐ-CP)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (Khoản 1 Điều 40 Luật du lịch 2017)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản).
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(Trừ Nhà nước cấm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ Nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê phương tiện để tự lái (Khoản 2 Điều 78 Luật Đường bộ 2024)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Căn cứ khoản 1 Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|