|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng
- Đại lý ứng dụng viễn thông
- Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết:
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm; Hoạt động công nghiệp phần cứng; Hoạt động công nghiệp phần mềm: Thiết kế, sản xuất và cung cấp sản phẩm và dịch vụ phần mềm, bao gồm sản xuất phần mềm đóng gói; sản xuất phần mềm theo đơn đặt hàng; sản xuất phần mềm nhúng; hoạt động gia công phần mềm và hoạt động cung cấp, thực hiện các dịch vụ phần mềm.
Dịch vụ phần mềm bao gồm: Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm; Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm; Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm;Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm;Dịch vụ tích hợp hệ thống; Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm
Hoạt động công nghiệp nội dung: bao gồm hoạt động sản xuất sản phẩm nội dung thông tin số và hoạt động cung cấp, thực hiện các dịch vụ nội dung thông tin số
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển: Máy tính và thiết bị ngoại vi; Máy nhân bản, máy đánh chữ và máy tạo từ; Máy và thiết bị kế toán: máy đếm tiền, máy tính điện tử...; Đồ văn phòng
- Cho thuê máy móc, thiết bị: động cơ, dụng cụ máy, thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu, thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn, thiết bị sản xuất điện ảnh, thiết bị đo lường và điều khiển, máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác;
- Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không có người điều khiển: Môtô, xe lưu động, cắm trại..., Động cơ tàu hỏa;
- Cho thuê thiết bị vận tải đường thủy không kèm người điều khiển: Thuyền và tàu thương mại
; - Cho thuê thiết bị vận tải hàng không không kèm người điều khiển:
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, trừ hoạt động đấu giá tài sản )
Chi tiết: xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo trình độ sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo trình độ trung cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy máy tính (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
1811
|
In ấn
(trừ hoạt động xuất bản)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(trừ thiết bị thu phát sóng)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng ;
- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như :
+ Thang máy, cầu thang tự động,
+ Các loại cửa tự động,
+ Hệ thống đèn chiếu sáng,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
+ Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá)
Môi giới mua bán hàng hóa
(không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
- Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|