|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn cho thú cưng
Bán lẻ phụ kiện, đồ dùng, đồ chơi cho thú cưng
Bán lẻ các loại mỹ phẩm, sửa tắm, dung dịch vệ sinh dành riêng cho thú cưng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn động vật sống
Bán buôn nguyên liệu chế biến thức ăn cho thú cưng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho thú cưng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện, sữa tắm thú cưng, sản phẩm tiêu dung thú cưng
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ spa thú cưng, cắt tỉa long, trông giữ và huấn luyện thú cưng cơ bản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|