|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
• Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh; Bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn vật tư, thiết bị hệ thống thông gió, điều hòa không khí và điện lạnh; Bán buôn ống đồng, ống, vòi, khớp nối và các thiết bị lắp đặt khác.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá;Môi giới mua bán hàng hoá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy móc để sử dụng cho sản xuất công nghiệp. Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng ngành lạnh.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng, quặng uranium và thorium);
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp; phân bón.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy tính, thiết bị ngoại vi máy tính: máy in, máy photocopy, điện thoại thông minh, điện thoại di động và điện thoại cố định và các phụ kiện của chúng
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao. (Trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và giày dép thể thao không chuyên dụng).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: cho thuê kho bãi, kinh doanh bất động sản
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|