|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định pháp luật
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính (bao gồm dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống máy tính)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật: Tư vấn thiết kế hệ thống điện và cơ sở hạ tầng năng lượng
|