|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
(trừ đấu giá; trừ ấn phẩm đồi tụy)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá; trừ bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ tem, tiền xu, vàng miếng; trừ đấu giá)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Trừ đấu giá)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ đấu giá)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt
Bán lẻ thủy sản
Bán lẻ rau, quả
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán lẻ thực phẩm khác chưa được phân vào đâu như cà phê bột, cà phê hoà tan, chè...
Bán lẻ thực phẩm chức năng
(trừ đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá; trừ bán lẻ đồ uống có cồn)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(trừ đấu giá)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá; trừ ấn phẩm đồi trụy)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá; trừ các trò chơi, đồ chơi có hại cho sức khỏe)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản
Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng;
Bán buôn dầu, mỡ động thực vật;
Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác;
Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh, vật nuôi.
Bán buôn thực phẩm chức năng
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba; trừ bán buôn đồ uống có cồn)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba; trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế; trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu; trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba; trừ kinh doanh hóa chất, phân bốn và thuốc trừ sâu)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ đấu giá)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá)
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết:
Khai thác quặng đồng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; Trừ đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba)
|