|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt trợ giúp cho trung gian tài chính chưa được phân vào đâu: tư vấn đầu tư, tư vấn thế chấp, tư vấn mua bán và sáp nhập doanh nghiệp, dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng. Loại trừ: Dịch vụ hoàn thuế; Trung gian tín dụng tiêu dùng; Dịch vụ trung gian thanh toán
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
6621
|
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
Chi tiết: Dịch vụ phụ trợ bảo hiểm
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Loại trừ hoạt động điều tra
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Loại trừ: Hoạt động đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ: Thiết bị ngoại vi; Phần mềm định vị, ngụy trang, ghi âm, ghi hình)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
(Loại trừ: Hoạt động chứng khoán)
|