|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Mạ, đánh bóng, làm sạch, hàn, tiện kim loại... các loại giá kệ).
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Sản xuất phôi nhôm, phụ kiện dập).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại phụ kiện nhôm – kính như khung nhôm, bản lề, ray trượt, keo dán kính, gioăng cửa, tay nắm cửa kính, khóa kính, giá kệ các loại…
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế đồ đạc và trang trí nội ngoại thất.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa kính, cửa cuốn, cửa kéo, vách nhôm kính, giá kệ).
|