|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Trộn chè và chất phụ gia , sản xuất trà
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Gồm có: Hoạt động tư vấn đầu tư;
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Pin, văn phòng phẩm, cồn thạch, bếp cồn, lõi lọc nước, đũa, que xiên, đồ dùng gia đình;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết : Môi giới bất động sản ( trừ đấu giá )
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết : Tư vấn bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà gồm có chó, mèo, thỏ, ong;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( Trừ họp báo )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Gồm có: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm khác;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, nội dung bị cấm quảng cáo theo quy định của pháp luật)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|