|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn đồ dùng dùng một lần, giấy bạc, màng bọc thực phẩm, khay bã mía, bao bì thực phẩm, đồ dùng tiêu hao...)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn sản phẩm bao bì, vật tư đóng gói, đồ dùng dùng một lần)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng dùng một lần, bao bì thực phẩm…)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Gia công, cắt, chia cuộn, đóng gói đồ dùng dùng một lần, bao bì thực phẩm…)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì giấy, bao bì thực phẩm dùng một lần)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì nhựa dùng một lần, bao bì tiếp xúc thực phẩm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Chi tiết: In ấn, in bao bì thực phẩm, in nhãn mác sản phẩm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Chi tiết: Đóng gói, dán nhãn sản phẩm đồ dùng dùng một lần, bao bì thực phẩm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ: Không gồm hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Chi tiết: loại trừ hoạt động đấu giá)
|