|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, đồ dùng bằng thủy tinh. Mua bán vật tư, văn phòng phẩm,
sản phẩm giấy, sản phẩm nhựa.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn nguyên liệu giấy, hương liệu, đồ gỗ, tranh thép gỗ, phân bón, đồ thủ công mỹ nghệ và tiểu thủ công mỹ nghệ. Mua bán sản phẩm cơ khí. Kinh doanh hàng trang trí nội thất và hóa chất ngành sơn. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán hàng kim khí điện máy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, trang trí nội thất và hóa chất ngành sơn. Sản xuất hóa chất
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không hoạt động tại trụ sở)
chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|