|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(loại trừ bán buôn thực phẩm chức năng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(loại trừ bán buôn dược phẩm; bán buôn dụng cụ y tế)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ bán buôn thực phẩm chức năng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|