0111373737 - CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TMD

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111373737
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TMD
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế:
175 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
175 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
15:28:10 3/2/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc: Dịch vụ kiến trúc; Khảo sát xây dựng; Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Thi công xây dựng công trình; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; Kiểm định xây dựng; Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Hoạt động đo đạc và bản đồ bao gồm: Lập đề án, dự án, thiết kế kỹ thuật - dự toán nhiệm vụ đo đạc và bản đồ cơ bản, chuyên ngành; Kiểm tra chất lượng sản phẩm đo đạc và bản đồ cơ bản, chuyên ngành; Xây dựng mạng lưới tọa độ, độ cao, trọng lực quốc gia, cơ sở chuyên ngành; Thu nhận, xử lý dữ liệu ảnh hàng không; Xử lý dữ liệu ảnh viễn thám; Xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia, thành lập bản đồ địa hình quốc gia; Đo đạc, thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:500, 1:1.000, 1:2.000, 1:5.000; Đo đạc, thành lập bản đồ địa hình đáy biển; Đo đạc, thành lập bản đồ địa giới hành chính; Đo đạc, thành lập bản đồ địa chính; Thành lập bản đồ hành chính; Đo đạc, thành lập hải đồ; Đo đạc, thành lập bản đồ công trình.
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị trong ngành xử lý nước.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
(Trừ loại nhà nước cấm)
3812 Thu gom rác thải độc hại
(Trừ loại nhà nước cấm)
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Trừ loại nhà nước cấm)
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Trừ loại nhà nước cấm)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
7310 Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô.
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!