|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
(Chi tiết: mã ngành 96909: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu, bao gồm: phun xăm hình nghệ thuật, thêu trên da có sử dụng henna để trang trí tạm thời)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: mã ngành 46599: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Chi tiết: mã ngành 68103: Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|