|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng vệ sinh, bỉm, tã, khăn giấy khô, khăn giấy ướt, giấy vệ sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 8 Nghị định Số 158/2024/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất sữa công thức, sữa nước, các chế phẩm từ sữa
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước giặt
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sữa công thức, sữa nước, các chế phẩm từ sữa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn băng vệ sinh, bỉm, tã, khăn giấy khô, khăn giấy ướt, giấy vệ sinh; nước giặt; đồ chơi trẻ em
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sữa công thức, sữa nước, các chế phẩm từ sữa
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ băng vệ sinh, bỉm, tã, khăn giấy khô, khăn giấy ướt, giấy vệ sinh; nước giặt
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
(Điều 6, 7 Nghị định Số 158/2024/NĐ-CP)
|