|
7911
|
Đại lý lữ hành
Chi tiết:
Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa;
Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi;
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ
- Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá.
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết:
- Hoạt động của các nền tảng chia sẻ chuyến đi trực tuyến cho phép hành khách đặt chuyến xe;
- Cung cấp các dịch vụ trung gian cho việc mua vận tải đường bộ, đường thủy hoặc đường hàng không cho khách hàng;
- Môi giới việc mua, bán vé chỗ ngồi cho hành khách trên tàu thủy và máy bay;
- Hoạt động sắp xếp các chuyến xe đi chung;
- Hoạt động trung gian của dịch vụ điều phối taxi mà không phải là cung cấp dịch vụ vận tải;
- Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa;
(Không bao gồm hoạt động đấu giá và các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết:
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự;
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
Ký túc xá học sinh, sinh viên;
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm;
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ;
- Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp;
- Hoạt động cung cấp suất ăn theo hợp đồng
(Trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
Chi tiết: Dịch vụ đặt bàn, đặt chỗ nhà hàng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|