|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa; hoạt động của các phòng khám nha khoa
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: hoạt động của các bệnh viện; hoạt động của các trạm y tế
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|