|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện, ngành điện năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng: máy photocopy, máy in, máy fax, các loại máy móc, thiết bị văn phòng khác; Bán buôn thiết bị âm thanh, ánh sáng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị , phụ tùng phòng cháy, chữa cháy
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ kinh doanh dịch vụ nổ mìn)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)t các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắp đặt hệ thống báo cháy tự động, hệ thống cấp nước chữa cháy, hệ thống chống trộm, hệ thống camera quan sát, hệ thống thu lôi chống sét (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn, camera
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|