|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn sản phẩm chống ẩm (hạt chống ẩm, bột chống ẩm)
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật
- Bán buôn vật tư ngành nông nghiệp
- Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp
- Bán buôn chế phẩm diệt khuẩn, diệt côn trùng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm chống ẩm (hạt chống ẩm, bột chống ẩm)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Điều 32 Luật Dược năm 2016 và Thông tư 11/2018/TT-BYT) (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng
- Dịch vụ diệt mối mọt, diệt côn trùng, diệt chuột
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Điều 32, Điều 33 Luật Dược năm 2016)
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ thi công, phòng chống mối mọt, diệt các loại côn trùng, diệt chuột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khử trùng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm chống ẩm (hạt chống ẩm, bột chống ẩm
|