|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không
- Hoạt động tư vấn logistics
- Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn
- Hoạt động xuất hóa đơn thông quan hàng hóa
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa
(Trừ Tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
(Đối với hàng hóa là rượu, bia, đồ uống có cồn doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ tem và tiền xu)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng điều kiện)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Chỉ được kinh doanh khi đáp ứng điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô và được cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng điều kiện)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng điều kiện)
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng điều kiện)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động cho thuê kho bãi, hàng hóa)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ liên quan đến hóa lỏng khí để vận chuyển và bãi đỗ ô tô)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5330
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ: Hoạt động vận động hành lang về tư vấn quản lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động điều tra)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ: hoạt động của nhà báo, thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ lập hóa đơn cho những người khác theo hợp đồng hoặc phí
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Chi tiết: Các cuộc gọi trong nước, nước ngoài trả lời các cuộc gọi từ khách hàng để nhận các đơn hàng, cung cấp thông tin sản phẩm, xử lý các yêu cầu của khách hàng về việc hỗ trợ hoặc giải quyết khiếu nại của khách hàng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Uỷ thác mua bán hàng hóa
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa
- Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết:
- Hoạt động lập hóa đơn
- Hoạt động dịch vụ tính thuế, phí và thuế quan (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng điều kiện về kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật nhà nước cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ động vật hoang dã)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Đối với hàng hóa là rượu, bia, đồ uống có cồn doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động bán buôn đá quý)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|