|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí;
+ Bán lẻ đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quí và đá bán quí;
+ Bán lẻ hàng đan lát bằng tre, song mây, vật liệu tết, bện khác;
+ Bán lẻ hàng lưu niệm bằng sơn mài, trạm khắc: Tranh sơn mài, tranh khảm trai, hàng lưu niệm khác bằng sơn mài, khảm trai;
+ Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ khác: Hàng lưu niệm bằng gỗ, sừng, đồi mồi, san hô...;
+ Bán lẻ đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, đồng hồ đeo tay và đồng hồ cá nhân khác;
+ Bán lẻ kính mắt: Kính cận, kính viễn, kính râm, kính chống bụi... kể cả hoạt động đo thị lực, mài, lắp kính phục vụ cho bán lẻ kính mắt.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Bán buôn đá quý;
+ Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ hàng may mặc;
+ Bán lẻ hàng lông thú;
+ Bán lẻ phụ kiện may mặc khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần...;
+ Bán lẻ giày, kể cả giày thể thao, guốc, dép bằng mọi loại chất liệu;
+ Bán lẻ cặp học sinh, cặp đựng tài liệu, túi xách các loại, ví... bằng da, giả da hoặc chất liệu khác;
+ Bán lẻ ba lô, vali, hàng du lịch bằng da, giả da và chất liệu khác;
+ Bán lẻ hàng da và giả da khác.
|