0111363834 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN PCCC HÀ THANH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111363834
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN PCCC HÀ THANH
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 286 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày cập nhật:
16:08:06 26/1/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
0220 Khai thác gỗ
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động khai thác vàng)
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở)
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp phương tiện phòng cháy chữa cháy (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC- 141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động kinh doanh dược)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Loại trừ: quán rượu, bia, quầy bar)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!