|
8129
|
Dịch vụ vệ sinh khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Bán thuốc đông y, bán thuốc nam
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
Hoạt động của phòng khám chuyên khoa
Hoạt động của phòng khám đa khoa
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động của các phòng khám y học cổ truyền
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Nhóm này gồm: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|