|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa răng - hàm - mặt (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Điều 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 39 Nghị định số 109/2016/NĐ-CP và Khoản 24, 26, 28 Điều 10; khoản 4, 5, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 19 Điều 11 Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (Nghị định số 67/2016/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và Thông tư số 43/2014/TT-BYT)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc (Điểm a khoản 12 Luật số 44/2024/QH15 sửa đổi Luật dược 2016);
- Bán buôn trang thiết bị y tế (Chương VI - Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, chứng khoán, kế toán, pháp luật)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phòng Khám y học cổ truyền (Điều 46 Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của luật khám bệnh, chữa bệnh)
|