|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật có liên quan khác hoặc sau khi được cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh (nếu có))
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
-Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng
(Theo điểm b khoản 7 điều 3 Luật Viễn thông số 24/2023/QH15 ban hành ngày 24/11/2023)
-Dịch vụ trung tâm dữ liệu
(Theo khoản 10 điều 3 Luật Viễn thông số 24/2023/QH15 ban hành ngày 24/11/2023)
-Dịch vụ điện toán đám mây
(Theo khoản 11 điều 3 Luật Viễn thông số 24/2023/QH15 ban hành ngày 24/11/2023)
-Dịch vụ ứng dụng viễn thông
(Theo khoản 12 điều 3 Luật Viễn thông số 24/2023/QH15 ban hành ngày 24/11/2023)
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật có liên quan khác hoặc sau khi được cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh (nếu có))
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kho ngoại quan)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,…;
-Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa;
-Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
-Bán buôn cao su;
-Bán buôn sợi dệt…;
-Bán buôn bột giấy;
-Bán buôn đá quý;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các hoạt động tư vấn pháp luật, thuế, chứng khoán và kiểm toán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản ((Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
-Loại trừ hoạt động “Dịch vụ báo cáo tòa án”
-Loại trừ hoạt động “Đấu giá tài sản”
-Loại trừ dịch vụ lấy lại tài sản
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|