|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghệ, thiết bị điện tử, máy lọc nước, máy tạo ion kiềm, thiết bị điện gia dụng công nghệ cao, thiết bị lọc không khí, hệ thống lọc nước công nghiệp, thiết bị IoT.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(loại Trừ môi giới, đấu giá mô tô, xe máy loại mới và đã qua sử dụng)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(loại trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ kinh doanh các lĩnh vực súng đạn, tiền kim khí)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, hệ thống điện cho máy lọc nước, thiết bị công nghệ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy phát, dây cáp điện, pin, ắc quy, thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện gia dụng, bảng điện, công tắc, ổ cắm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn laptop, máy tính để bàn, máy in, linh kiện máy tính, phần mềm bản quyền.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy tính, máy in, máy scan, phần mềm và linh kiện.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tivi, loa, đầu phát, thiết bị âm thanh và phụ kiện.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Kinh doanh và phân phối sản phẩm công nghệ qua sàn TMĐT, website, mạng xã hội (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa tivi, loa, camera, thiết bị công nghệ gia dụng và công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn nhiều loại hàng hóa trong đó có sản phẩm công nghệ, điện tử, gia dụng.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy lọc nước, máy tạo ion kiềm, thiết bị xử lý nước, thiết bị lọc không khí, thiết bị gia dụng công nghệ cao, hệ thống lọc công nghiệp.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị cơ khí và công nghệ cho dân dụng và công nghiệp.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất tivi, loa, thiết bị âm thanh, thiết bị gia dụng thông minh.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy lọc nước, máy điện giải, thiết bị gia dụng công nghệ cao.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vỏ máy, khung kim loại, phụ kiện cho thiết bị công nghệ.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất bo mạch, module điều khiển, cảm biến cho thiết bị công nghệ.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện dân dụng, công nghiệp, bộ đổi nguồn, bộ lọc điện.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lọc nước trung tâm, máy lọc nước công nghiệp, máy lọc không khí.
|