|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình;
-Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
-Cơ sở bán lẻ thuốc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Cơ sở kinh doanh dược
-Cơ sở bán buôn thuốc -Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm;
-Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
-Cơ sở sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc
-Sản xuất hóa dược và dược liệu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
-Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) - Dịch vụ xoa bóp (massage, tẩm quất)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu dược phẩm, nguyên liệu hoá dược
Bán buôn các loại hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp)
|