|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết : Nuôi tôm,nuôn cá,sản xuất giống thủy sản nội địa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến như cá, động vật giáp xác (tôm, cua…), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc…), động vật không xương sống khác sống dưới nước.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết : Trồng cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt và làm đẹp cảnh quan.
Trồng các loại cây công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Chi tiết : Sản xuất sản phẩm từ da cá
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết : Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm để làm thuốc và sản xuất hương liệu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết :
Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
Chế biến và bảo quản thủy sản khô
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết : Nuôi tôm,nuôn cá,sản xuất giống thủy sản nội địa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|