|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hoa giả, giỏ hoa, phụ kiện ngành hoa, gia công lắp ghép hoa giả, sản xuất hoa sáp, hoa kim tuyến, gia công hoa sáp, hoa kim tuyến và bó hoa thành phẩm
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ, bán lẻ hoa giả, cành lá giả để trang trí, phụ kiện ngành hoa như giấy gói hoa, ruy băng, bột kim tuyến, cánh hoa từ vải, sáp, các phụ kiện đài nhựa, cành nhựa
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
( loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh, phụ kiện ngành hoa như giấy gói hoa, ruy băng, bột kim tuyến, cánh hoa từ vải, sáp, các phụ kiện đài nhựa, cành nhựa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn phụ kiện ngành hoa như giấy gói hoa, ruy băng, bột kim tuyến, cánh hoa từ vải, sáp, các phụ kiện đài nhựa, cành nhựa, bán buôn hoa sáp, hoa kim tuyến và bó hoa thành phẩm, bó hoa kim tuyến thành phẩm
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
• Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
• Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
|