|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám;
- Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng;
- Cơ sở cấp cứu ngoại viện
- Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị y tế thuộc loại A, B, C, D
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật tư tiêu hao, Vật tư thay thế, Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Phòng xét nghiệm
- Dịch vụ giải phẫu bệnh và tế bào
- Cơ sở dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh trong nước và ra nước ngoài
- Cơ sở giám định y khoa
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Dịch vụ tiêm chủng
|