|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá); Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Đào tạo công nghệ thông tin;
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí);
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản (không bao gồm tư vấn giá nhà, đất);
- Dịch vụ quảng cáo bất động sản;
- Dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) ;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) ;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế ;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh ;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sử dụng cho sản xuất công nghiệp ;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, nông nghiệp ;
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ;
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải đường thuỷ;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải đường thuỷ;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá nội;
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện;
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học ;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|