|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh;
- Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa hàng năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện, thiết bị, dụng cụ cắm hoa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hoa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc hoa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, trang trí không gian hội nghị, lễ cưới, triển lãm; cung cấp dịch vụ trang trí hoa sự kiện và văn phòng (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, chất hóa học có độc tính cao, dung cụ tượng hình các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ gói quà (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Trang trí phục vụ hôn lễ
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng hoa lan hồ điệp, hoa cắt cành, hoa chậu các loại; trồng hoa để bán hoặc cho thuê
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ cắm hoa, trang trí phong cảnh.
|