|
4633
|
Bán buôn đồ uống
( không bao gồm kinh doanh dịch vụ karaoke, quán bar, vũ trường )
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết : Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết :
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn văn phòng phẩm;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
7310
|
Quảng cáo
( mặt hàng Nhà nước cho phép )
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|