|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ quy định tại Điều 8 Luật Doanh nghiệp)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet.
(Loại trừ: Đấu giá hàng hóa)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Đấu giá hàng hóa)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ: Tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Loại trừ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại trừ: thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Dịch vụ báo cáo toà án; Hoạt động đấu giá; Dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ: Dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
(Theo quy định tại Điều 6, 7, 8 Nghị định 116/2021/NĐ-CP)
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
(Theo quy định tại Điều 6, 7, 8 Nghị định 116/2021/NĐ-CP)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(Theo quy định tại Điều 42, 43, 47 Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ: Dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ quy định tại Điều 8 Luật Doanh nghiệp)
|