|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch thuật, hoạt động phiên dịch, dịch vụ tư vấn và đại diện sở hữu công nghiệp, chuyển giao công nghệ và bản quyền tác giả
(Không bao gồm dịch vụ pháp lý)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu, khảo sát, điều tra và phân tích thị trường
(Trừ lĩnh vực Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế website, hoạt động thiết kế logo, bộ nhận diện thương hiệu, bao bì sản phẩm, kiểu dáng sản phẩm, khẩu hiệu, banner,…
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
(Không bao gồm hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm, hoạt động quản lý quỹ, tư vấn pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn chiến lược, chính sách, kế hoạch về quản trị doanh nghiệp, nguồn nhân lực; dịch vụ tư vấn kế hoạch, tổ chức và quản lý dự án trong đó bao gồm: dịch vụ tư vấn đấu thầu, dịch vụ tư vấn chuẩn bị dự án có lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và báo cáo nghiên cứu khả thi
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn chứng khoán, tư vấn kiến trúc, hoạt động kế toán, kiểm toán)
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu, khảo sát và điều tra xã hội học
(Trừ lĩnh vực Nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ lĩnh vực Nhà nước cấm)
|