|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ: Bán buôn dược phẩm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ vận tải hàng hóa hàng không)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ Hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử, mạng xã hội
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Loại trừ cho thuê máy bay)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(loại trừ hoạt động báo chí)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(loại trừ hoạt động đấu giá, Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký)
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Trừ dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(Trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|