|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết:
- Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo, .... từ dữ liệu do khách hàng cung cấp;
(Không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Bán buôn van và ống điện tử
-Bán buôn thiết bị bán dẫn
- Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý
- Bán buôn mạch in
- Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng);
- Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông;
- Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến;
- Bán buôn đầu đĩa CD, DVD
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết:
- Hoạt động điều hành các website sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn các địa chỉ internet
- Cổng thông tin
- Thiết lập mạng xã hội;
- Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
- Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Hoạt động của các điểm truy cập internet
- Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng:
- Radiô, cassette, tivi;
- Loa, thiết bị âm thanh nổi;
- Máy nghe nhạc;
- Đầu video, đầu đĩa CD, DVD.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết:
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi;
- Bán buôn phần mềm
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ xuất bản sách, báo tạp chí)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đại lý dịch vụ viễn thông;
- Bán lại dịch vụ viễn thông;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán và chứng khoán)
|