|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết:
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video
(Trừ hoạt động báo chí, hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(trừ cung cấp thông tin cá nhân, thông tin nhà nước cấm, hoạt động báo chí)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
(Trừ sản xuất phim)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ hoạt động xuất bản)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử
(trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá qua mạng bán lẻ)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Dịch vụ thoại;
- Dịch vụ fax;
- Dịch vụ truyền số liệu;
- Dịch vụ truyền hình ảnh;
- Dịch vụ nhắn tin;
- Dịch vụ hội nghị truyền hình;
- Dịch vụ kênh thuê riêng;
- Dịch vụ kết nối Internet;
- Dịch vụ thư điện tử;
- Dịch vụ thư thoại;
- Dịch vụ fax gia tăng giá trị;
- Dịch vụ truy nhập Internet;
- Thiết bị có gắn số thuê bao viễn thông;
- Thẻ thanh toán dịch vụ viễn thông;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ đấu giá ngoài cửa hàng bán lẻ)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuân tem)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ phát hành chương trình truyền hình, phát sóng)
|